Bản dịch của từ Grapple trong tiếng Việt

Grapple

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grapple(Verb)

grˈæpəl
ˈɡræpəɫ
01

Tham gia vào một cuộc đấu tranh hoặc đối đầu gay gắt và đầy thử thách

To participate in a close and difficult struggle or confrontation

卷入激烈而困难的斗争或对抗

Ví dụ
02

Nắm chặt hoặc giữ chặt thứ gì đó

To grasp or hold onto something

牢牢抓住某物

Ví dụ
03

Đấu tranh hoặc giằng co với ai đó hoặc cái gì đó

To struggle or fight with someone or something

与某人或某事抗争或挣扎

Ví dụ

Grapple(Noun)

grˈæpəl
ˈɡræpəɫ
01

Một thiết bị dùng để giữ chặt hoặc nắm lấy thứ gì đó

A device used to grasp or hold something

一种用来抓握或固定物体的工具

Ví dụ
02

Một trận đấu vật hoặc đấu grappling

A wrestling or grappling match

一场格斗或摔跤比赛

Ví dụ
03

Cuộc đấu tranh gay gắt hoặc đối đầu quyết liệt

A close and fierce struggle or confrontation

激烈的争夺或对抗

Ví dụ