Bản dịch của từ Grapple trong tiếng Việt
Grapple
VerbNoun

Grapple (Verb)
grˈæpəl
ˈɡræpəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tham gia vào một cuộc vật lộn hoặc đối đầu trực diện, gay go
To engage in a close and difficult struggle or confrontation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Grapple (Noun)
grˈæpəl
ˈɡræpəɫ
01
Một cuộc vật lộn hoặc đối đầu quyết liệt ở cự ly gần
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
