Anh - Việt

Bản dịch của từ Grasped trong tiếng Việt

grasped

Verb

grasped (Verb)

/gɹˈæspt/
/gɹˈæspt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ hai của 'grasp' — đã nắm, đã hiểu rõ hoặc đã chộp lấy (vật hoặc ý tưởng).

simple past and past participle of grasp.

Ví dụ
Cô ấy đã hiểu tầm quan trọng của mạng xã hội trong chiến lược tiếp thị.She grasped the importance of social media in marketing strategies.
Họ đã không hiểu khái niệm trách nhiệm xã hội trong dự án của mình.They did not grasp the concept of social responsibility in their project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của grasped (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

grasp

V2

Quá khứ đơn

Past simple

grasped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

grasped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

grasps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

grasping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh