grasped
grasped (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ hai của 'grasp' — đã nắm, đã hiểu rõ hoặc đã chộp lấy (vật hoặc ý tưởng).
simple past and past participle of grasp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của grasped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grasp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | grasped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | grasped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grasps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | grasping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Grasped" là động từ quá khứ của "grasp", mang nghĩa là nắm bắt, hiểu biết hoặc chiếm lĩnh một khái niệm, ý tưởng hay vật thể nào đó. Trong tiếng Anh, "grasp" có thể được sử dụng để chỉ sự tiếp nhận tri thức hoặc cảm xúc một cách sâu sắc. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể tồn tại khác biệt nhỏ trong phát âm. Trong ngữ cảnh học thuật, "grasped" thường được dùng để chỉ việc hiểu biết một vấn đề phức tạp.