Anh - Việt
grassland
Noun
grassland (Noun)
/grˈɑːslənd/
/ˈɡræsɫənd/
AI
Nghĩa 01
Đất được che phủ bởi cỏ, phù hợp cho việc chăn thả gia súc, đặc biệt là bò hoặc cừu.
Land covered with grass that is suitable for grazing animals especially cattle or sheep
Ví dụ
Vùng đồng cỏ gần thị trấn của chúng tôi nuôi nhiều trang trại cừu.The grassland near our town supports many sheep farms.
Không còn vùng đồng cỏ nào trong thành phố để chăn bò nữa.There is no grassland left in this city for cattle grazing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Vùng đồng cỏ gần Denver tổ chức nhiều sự kiện cộng đồng mỗi mùa hè.The grassland near Denver hosts many community events every summer.
Thành phố không có nhiều đồng cỏ lớn để tổ chức tụ họp công cộng.The city does not have a large grassland for public gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một khu vực có cỏ là thực vật chủ yếu.
A region where grass is the predominant vegetation
Ví dụ
Vùng đồng cỏ gần thành phố tôi được dùng cho các buổi dã ngoại cộng đồng mỗi mùa xuân.The grassland near my city is used for community picnics every spring.
Không có vùng đồng cỏ trong các khu đô thị đông dân cư.There is no grassland in urban areas where many people live.
Từ tiếng Việt gần nghĩa