Bản dịch của từ Grassy trong tiếng Việt

Grassy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grassy(Adjective)

gɹˈæsi
gɹˈæsi
01

Có lớp cỏ phủ bên trên; đầy cỏ, mọc nhiều cỏ.

Covered with grass.

覆盖着草的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Grassy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Grassy

Cỏcolor

Grassier

Cỏ hơn

Grassiest

Cỏ nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ