Bản dịch của từ Gratification trong tiếng Việt
Gratification
Noun

Gratification (Noun)
grˌætɪfɪkˈeɪʃən
ˌɡrætəfəˈkeɪʃən
02
Hành động thỏa mãn một nhu cầu hoặc mong muốn
The act of satisfying a desire or need
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một nguồn vui vẻ hoặc sự thỏa mãn
A source of pleasure or satisfaction
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
