graveyard
Noun
graveyard (Noun)
/gɹˈeɪvjɑɹd/
/gɹˈeɪvjɑɹd/
AI
Ví dụ
Nghĩa trang gần nhà thờ St. Mary yên bình và thanh thản.The graveyard near St. Mary's Church is peaceful and serene.
Không có sân chơi trong nghĩa trang, chỉ có mộ và hoa.There are no playgrounds in the graveyard, only tombstones and flowers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của graveyard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
graveyard | graveyards |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graveyard" trong tiếng Anh chỉ địa điểm chôn cất người chết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghi lễ tôn giáo hoặc văn hóa. Ở Anh, từ này thường được dùng thay cho "graveyard" trong tiếng Mỹ, mặc dù cả hai đều có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, ở Mỹ, thuật ngữ "cemetery" phổ biến hơn khi đề cập đến một khu vực lớn hơn có tổ chức. Phát âm của "graveyard" cũng tương tự nhau trong cả hai biến thể, nhưng do sự khác biệt về ngữ âm và ngữ nghĩa, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi theo vùng.