Bản dịch của từ Gravy trong tiếng Việt

Gravy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gravy(Noun)

gɹˈeɪvi
gɹˈeɪvi
01

Một loại nước sốt làm từ mỡ và nước thịt tiết ra khi nấu thịt, được pha với nước dùng (nước xương) và các gia vị khác để tạo thành nước rưới thơm ngon ăn kèm thịt và các món ăn.

A sauce made by mixing the fat and juices exuded by meat during cooking with stock and other ingredients.

Ví dụ
02

Tiền nhận được một cách bất ngờ hoặc không do công sức trực tiếp — ví dụ tiền “ăn xổi” thêm, tiền thưởng bất ngờ hoặc khoản tiền dư ra ngoài thu nhập chính.

Unearned or unexpected money.

Ví dụ

Dạng danh từ của Gravy (Noun)

SingularPlural

Gravy

Gravies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ