Anh - Việt

Bản dịch của từ Gravy trong tiếng Việt

gravy

Noun

gravy (Noun)

/gɹˈeɪvi/
/gɹˈeɪvi/
AI

Nghĩa 01 · Một loại nước sốt làm từ mỡ và nước thịt tiết ra khi nấu thịt, được pha với nước dùng (nước xương) và các gia vị khác để tạo thành nước rưới thơm ngon ăn kèm thịt và các món ăn.

Một loại nước sốt làm từ mỡ và nước thịt tiết ra khi nấu thịt, được pha với nước dùng (nước xương) và các gia vị khác để tạo thành nước rưới thơm ngon ăn kèm thịt và các món ăn.

A sauce made by mixing the fat and juices exuded by meat during cooking with stock and other ingredients.

Ví dụ
Nước sốt thêm hương vị cho con gà mừng ngày lễ tạ ơn.Gravy adds flavor to the Thanksgiving turkey.
Tôi không thích nước sốt trên khoai tây nghiền của tôi.I don't like gravy on my mashed potatoes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tiền nhận được một cách bất ngờ hoặc không do công sức trực tiếp — ví dụ tiền “ăn xổi” thêm, tiền thưởng bất ngờ hoặc khoản tiền dư ra ngoài thu nhập chính.

Tiền nhận được một cách bất ngờ hoặc không do công sức trực tiếp — ví dụ tiền “ăn xổi” thêm, tiền thưởng bất ngờ hoặc khoản tiền dư ra ngoài thu nhập chính.

Unearned or unexpected money.

Ví dụ
Cô ấy nhận được rất nhiều tiền thưởng sau khi giành học bổng.She received a lot of gravy after winning the scholarship.
Anh ấy không mong đợi bất kỳ tiền thưởng nào từ sự kiện từ thiện.He didn't expect any gravy from the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của gravy (Noun)

SingularPlural

gravy

gravies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh