gravy
gravy (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại nước sốt làm từ mỡ và nước thịt tiết ra khi nấu thịt, được pha với nước dùng (nước xương) và các gia vị khác để tạo thành nước rưới thơm ngon ăn kèm thịt và các món ăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tiền nhận được một cách bất ngờ hoặc không do công sức trực tiếp — ví dụ tiền “ăn xổi” thêm, tiền thưởng bất ngờ hoặc khoản tiền dư ra ngoài thu nhập chính.
Tiền nhận được một cách bất ngờ hoặc không do công sức trực tiếp — ví dụ tiền “ăn xổi” thêm, tiền thưởng bất ngờ hoặc khoản tiền dư ra ngoài thu nhập chính.
Unearned or unexpected money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gravy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gravy | gravies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gravy" trong tiếng Anh chỉ món nước sốt đặc, thường được chế biến từ nước dùng của thịt, thường sử dụng để làm tăng hương vị cho các món ăn như thịt và khoai tây. Trong tiếng Anh Anh (British English), "gravy" được sử dụng tương tự, nhưng có thể ám chỉ đến một số loại nước sốt khác nhau. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc người Anh có thể sử dụng từ này để mô tả các loại nước sốt chế biến từ rau củ. Trong khi đó, người Mỹ thường chỉ định nghĩa chính xác hơn về nước sốt được làm từ nước thịt.