Bản dịch của từ Grazing trong tiếng Việt

Grazing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grazing (Verb)

gɹˈeɪzɪŋ
gɹˈeɪzɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “graze”, nghĩa là hành động gặm cỏ (động vật ăn cỏ nhè nhẹ trên đồng cỏ) hoặc chạm nhẹ (vật gì đó quệt, chạm vào bề mặt). Thường dùng để chỉ việc động vật ăn cỏ hoặc vật gì đó chạm nhẹ qua bề mặt.

Present participle and gerund of graze.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ