grazing
grazing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “graze”, nghĩa là hành động gặm cỏ (động vật ăn cỏ nhè nhẹ trên đồng cỏ) hoặc chạm nhẹ (vật gì đó quệt, chạm vào bề mặt). Thường dùng để chỉ việc động vật ăn cỏ hoặc vật gì đó chạm nhẹ qua bề mặt.
present participle and gerund of graze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của grazing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | graze |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | grazed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | grazed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grazes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | grazing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Grazing là một thuật ngữ chỉ hành động động vật ăn cỏ hoặc thực vật trong môi trường tự nhiên. Từ này thường được sử dụng trong nông nghiệp để mô tả quá trình chăn thả gia súc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong viết hoặc nói, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "grazing" thường được kết hợp với các từ như "pasture" hoặc "forage" để nhấn mạnh phương thức thức ăn của động vật. Hành động này không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái mà còn có vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp bền vững.