Bản dịch của từ Great excursion trong tiếng Việt
Great excursion
Noun [U/C]

Great excursion(Noun)
ɡrˈiːt ɛkskˈɜːʃən
ˈɡrit ɛkˈskɝʒən
01
Một chuyến đi phiêu lưu hoặc khám phá thường xuyên liên quan đến việc đi đến những nơi thú vị hoặc xa xôi
An adventure or exploration trip usually involves traveling to interesting or remote destinations.
一次探险或探索之旅通常意味着前往有趣或偏远的地方旅行。
Ví dụ
02
Một sự lệch hướng khỏi đường đi thẳng hoặc lộ trình thường dẫn đến việc kéo dài đáng kể hành trình
Straying from a straight path often leads to significantly longer travel times.
偏离直线路径往往会显著延长行程时间。
Ví dụ
03
Chuyến đi dài và quan trọng, thường để khám phá hoặc thư giãn
A journey or a big trip that is meaningful, often for exploration or relaxation.
这是一场意义非凡的旅行或长途旅程,通常为了探索未知或放松心情。
Ví dụ
