Bản dịch của từ Greatly trong tiếng Việt
Greatly
Adverb

Greatly(Adverb)
ɡrˈiːtli
ˈɡritɫi
01
Ví dụ
02
Cực kỳ nhiều
A ton of it
非常非常多
Ví dụ
03
Theo cách lớn, với mức độ hoặc phạm vi rộng lớn
In a big way, to a significant degree or scale.
在一定程度上,或者以相当重要的规模上。
Ví dụ
