Bản dịch của từ Greece trong tiếng Việt
Greece
Noun [U/C]

Greece(Noun)
grˈiːs
ˈɡris
Ví dụ
02
Vùng đất lịch sử được xem là cái nôi của nền văn minh cổ đại và thời kỳ Hy Lạp hóa
The historic region is the cradle of ancient civilization and the Hellenistic era.
这片历史悠久的区域,被誉为古代文明的发源地,也是希腊化时期的中心地区。
Ví dụ
