Bản dịch của từ Greedy trong tiếng Việt
Greedy

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tính tham lam" (greedy) miêu tả những người hoặc hành vi có xu hướng khao khát hoặc chiếm hữu nhiều hơn mức cần thiết, thường là về tài sản hoặc tài nguyên. Từ này có nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu hài lòng và lòng tham. Trong tiếng Anh, "greedy" được sử dụng tương đương cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút trong từng phương ngữ.
Họ từ
"Tính tham lam" (greedy) miêu tả những người hoặc hành vi có xu hướng khao khát hoặc chiếm hữu nhiều hơn mức cần thiết, thường là về tài sản hoặc tài nguyên. Từ này có nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu hài lòng và lòng tham. Trong tiếng Anh, "greedy" được sử dụng tương đương cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút trong từng phương ngữ.
