Bản dịch của từ Green-fingered trong tiếng Việt

Green-fingered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Green-fingered(Adjective)

ɡrˈiːnfɪŋɡəd
ˌɡriːnˈfɪŋ.ɡɚd
01

Có khiếu làm vườn; khéo chăm sóc và trồng cây

Having a talent for gardening; good at growing and caring for plants

Ví dụ