green plants
NounAdjective
green plants (Noun)
/ɡɹˈin plˈænts/
/ɡɹˈin plˈænts/
AI
Ví dụ
Cây xanh cải thiện chất lượng không khí ở những khu vực đô thị như New York.Green plants improve air quality in urban areas like New York City.
Cây xanh không phát triển tốt trong môi trường ô nhiễm như nhà máy.Green plants do not grow well in polluted environments like factories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
green plants (Adjective)
/ɡɹˈin plˈænts/
/ɡɹˈin plˈænts/
AI
Ví dụ
Cây xanh cải thiện chất lượng không khí ở các cộng đồng đô thị như New York.Green plants improve air quality in urban communities like New York.
Cây xanh không phát triển tốt ở những khu vực ô nhiễm của thành phố.Green plants do not thrive in polluted areas of the city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cây xanh, hay còn gọi là thực vật quang hợp, là nhóm thực vật có khả năng tổng hợp chất hữu cơ từ carbon dioxide và nước nhờ vào ánh sáng mặt trời, thông qua quá trình quang hợp. Cây xanh đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon và cung cấp oxy cho bầu khí quyển. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "green plants" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng.