Bản dịch của từ Greenbelt trong tiếng Việt

Greenbelt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greenbelt(Noun)

grˈiːnbɛlt
ˈɡrinbɛɫt
01

Vòng đai công viên quanh thành phố, tạo thành khu vực giải trí cho cư dân

A ring of parks surrounds the city, creating a recreational area for residents.

环绕城市的一圈公园,为居民提供休闲娱乐的空间

Ví dụ
02

Một dải đất thường được trồng cây hoặc có các cảnh quan khác nhằm tạo ra hàng rào ngăn cách giữa khu đô thị và các khu vực tự nhiên

A strip of land is often planted with trees or landscaped in other ways to create a border between urban areas and natural zones.

一片土地,经常种满树木或进行其他景观布置,旨在作为城市开发与自然区域之间的缓冲带

Ví dụ
03

Một khu đất trống quanh thành phố hoặc thị trấn, nơi quy hoạch phát triển bị hạn chế

An empty plot of land surrounding a city or town, where development is limited.

这是指城市或城镇周边的一片空地,由于受限制,尚未开发利用。

Ví dụ