Bản dịch của từ Greenbelt trong tiếng Việt

Greenbelt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greenbelt (Noun)

gɹinbɛlt
gɹˈinbɛlt
01

Một dải đất chưa phát triển xung quanh một thành phố, thường được sử dụng cho hoạt động giải trí hoặc nông nghiệp.

A strip of undeveloped land around a city, often used for recreation or agriculture.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một khu vực môi trường tự nhiên được bảo tồn để bảo vệ động vật hoang dã.

An area of natural environment preserved for conservation and protection of wildlife.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một khu vực đất xác định nơi phát triển đô thị bị hạn chế để ngăn chặn sự phát triển không kiểm soát.

A specified area of land where urban development is restricted to prevent sprawl.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Greenbelt cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Greenbelt

Không có idiom phù hợp