Bản dịch của từ Greenfly trong tiếng Việt

Greenfly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greenfly(Noun)

ɡrˈiːnflaɪ
ˈɡriːn.flaɪ
01

Bọ rệp (rệp cây); côn trùng nhỏ hút nhựa cây, sống bám trên cây trồng và thường gây hại cho vườn hoặc mùa màng

An aphid; a small sap-sucking insect that feeds on plants and often damages crops and gardens

Ví dụ
02

Thông tục: bất kỳ con ruồi nhỏ hoặc côn trùng nhỏ có màu xanh

Informal: any small green-colored fly or tiny green insect

Ví dụ