Bản dịch của từ Greenwich trong tiếng Việt

Greenwich

Locative
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greenwich (Locative)

ɡrˈiːnwɪtʃ
ˈɡrinwɪtʃ
01

Một khu vực ở đông nam Luân Đôn, Anh, nằm bên sông Thames, nổi tiếng với Đài thiên văn Hoàng gia và kinh tuyến gốc dùng làm mốc cho Giờ Trung bình Greenwich.

A district of southeast London England on the River Thames known for the Royal Observatory and the reference meridian for Greenwich Mean Time

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa