Bản dịch của từ Grey bearded trong tiếng Việt

Grey bearded

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grey bearded(Adjective)

ɡɹˈeɪbˌiɹd
ɡɹˈeɪbˌiɹd
01

Có râu bạc; râu đã chuyển sang màu xám (thường do tuổi tác).

Having a grey beard.

有灰色胡须的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh