Bản dịch của từ Grey vote trong tiếng Việt

Grey vote

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grey vote(Noun)

ɡɹˈeɪ vˈoʊt
ɡɹˈeɪ vˈoʊt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ