Bản dịch của từ Grey vote trong tiếng Việt

Grey vote

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grey vote(Noun)

ɡɹˈeɪ vˈoʊt
ɡɹˈeɪ vˈoʊt
01

Hành vi bỏ phiếu và sở thích của người cao tuổi; thường nói đến tác động của nhóm người cao tuổi trong các cuộc bầu cử.

The voting behavior and preferences of the elderly; often used to refer to the influence of the older age group in elections.

老年人的投票行为和偏好,常用来描述这个年龄群体在选举中的影响力。

Ví dụ
02

Thuật ngữ chung dùng để chỉ nhóm cử tri lớn tuổi trong các bối cảnh chính trị.

This term collectively refers to senior citizens as a voting bloc in political contexts.

在政治语境中,指老年人作为一个投票群体的统称。

Ví dụ
03

Ý tưởng rằng những người bỏ phiếu lớn tuổi thường là mục tiêu của các chiến dịch chính trị vì tỉ lệ tham gia bỏ phiếu cao của họ.

The concept of targeting senior voters in political campaigns due to their high voter turnout.

关于老年选民的概念,主要指的是政治运动将他们作为目标,因为他们的投票率较高。

Ví dụ