Bản dịch của từ Grid map trong tiếng Việt

Grid map

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grid map(Noun)

ɡrˈɪd mˈæp
ˈɡrɪd ˈmæp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ