Bản dịch của từ Grid step trong tiếng Việt
Grid step
Noun [U/C]

Grid step(Noun)
ɡɹˈɪd stˈɛp
ɡɹˈɪd stˈɛp
Ví dụ
02
Một phương pháp được sử dụng trong các thuật toán tính toán để rời rạc hoặc đơn giản hóa các vấn đề bằng cách chia chúng thành một lưới.
A method used in computational algorithms to discretize or simplify problems by dividing them into a grid.
Ví dụ
03
Trong bản đồ học, một điểm tham chiếu hoặc đơn vị đo lường được sử dụng để chỉ ra vị trí của các yếu tố trên một lưới.
In cartography, a reference point or unit of measurement used to indicate the position of elements on a grid.
Ví dụ
