Anh - Việt

Bản dịch của từ Grid step trong tiếng Việt

grid step

Noun

grid step (Noun)

/ɡɹˈɪd stˈɛp/
/ɡɹˈɪd stˈɛp/
AI

Nghĩa 01

Một bước hoặc giai đoạn trong một khung cấu trúc hoặc hệ thống.

A step or stage within a structured framework or system.

Ví dụ
Một bước trong khung khảo sát của Maya đo lường niềm tin ở các cộng đồng địa phương.A grid step in Maya's survey framework measures trust in local communities.
Mô hình xã hội này không có bước trong khung nào để đo sự cô đơn trên mạng.This social model has no grid step for measuring online loneliness.

Nghĩa 02

Một phương pháp được sử dụng trong các thuật toán tính toán để rời rạc hoặc đơn giản hóa các vấn đề bằng cách chia chúng thành một lưới.

A method used in computational algorithms to discretize or simplify problems by dividing them into a grid.

Ví dụ
Mô hình mạng xã hội dùng bước lưới để đơn giản hóa tương tác cộng đồng.The social network model uses a grid step to simplify community interactions.
Nghiên cứu xã hội không thể chia dữ liệu dân số nếu thiếu bước lưới.Social research cannot divide population data without a grid step.

Nghĩa 03

Trong bản đồ học, một điểm tham chiếu hoặc đơn vị đo lường được sử dụng để chỉ ra vị trí của các yếu tố trên một lưới.

In cartography, a reference point or unit of measurement used to indicate the position of elements on a grid.

Ví dụ
Trên bản đồ dịch vụ xã hội của Maria, một bước lưới bằng 500 mét.On Maria's social-services map, one grid step equals 500 meters.
Bản đồ nhà ở xã hội thiếu bước lưới rõ ràng cho người đọc.The social-housing map lacks a clear grid step for readers.