Bản dịch của từ Grin trong tiếng Việt

Grin

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grin(Verb)

ɡrˈɪn
ˈɡrɪn
01

Mỉm cười để thể hiện sự vui thích hoặc thích thú.

Show amusement or humor by smiling.

露出笑容以表达愉快或高兴

Ví dụ
02

Nở nụ cười tươi rói thường là kiểu cười để lộ cả răng ra ngoài.

Smile brightly and comfortably, often showing your teeth.

常常轻松地灿烂一笑,露出整齐的牙齿。

Ví dụ
03

Mỉm cười rạng rỡ để thể hiện sự vui vẻ hoặc hài lòng

To wear a wide smile that shows happiness or contentment.

这是用来表达开心或满足时脸上绽放的灿烂笑容。

Ví dụ

Grin(Noun)

ɡrˈɪn
ˈɡrɪn
01

Một biểu cảm khuôn mặt với nụ cười rộng

A genuine smile usually shows your teeth and radiates joy.

露出灿烂笑容往往是展示牙齿的笑容方式。

Ví dụ
02

Nụ cười để lộ răng

A broad smile that shows happiness or satisfaction.

露出牙齿的笑容

Ví dụ
03

Hành động cười toe toét

Expressing happiness or enjoyment by laughing.

用笑声表达喜悦或高兴的心情。

Ví dụ