Bản dịch của từ Grin trong tiếng Việt
Grin
VerbNoun

Grin (Verb)
ɡrˈɪn
ˈɡrɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để thể hiện một nụ cười rộng rãi cho thấy niềm hạnh phúc hoặc sự hài lòng.
To show a broad smile that indicates happiness or satisfaction
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Grin (Noun)
ɡrˈɪn
ˈɡrɪn
01
Cười tươi thường là cách thể hiện nụ cười cho thấy cả hàm răng.
A facial expression characterized by a broad smile
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
