grinder
Noun
grinder (Noun)
/gɹˈaɪndɚ/
/gɹˈaɪndəɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy cần phải đến nha sĩ vì một chiếc răng cửa đau.She needs to visit the dentist because of a painful grinder.
Tránh nhai kẹo cứng để tránh làm hỏng răng cửa của bạn.Avoid chewing hard candies to prevent damaging your grinders.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Máy xay cà phê ở quán luôn bận rộng.The grinder in the coffee shop is always busy.
Tôi không có máy xay ở nhà để xay gia vị.I don't have a grinder at home to grind spices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của grinder (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grinder | grinders |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grinder" trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ máy hoặc dụng cụ dùng để nghiền, xay hoặc cắt nhỏ các vật liệu như thực phẩm hoặc gia vị. Trong tiếng Anh Mỹ, "grinder" còn được sử dụng để mô tả một loại sandwich có nguyên liệu được kẹp giữa hai lát bánh. Trong khi đó, tiếng Anh Anh hiếm khi sử dụng nghĩa này mà thường chỉ dùng "grinder" trong ngữ cảnh liên quan đến việc xay hoặc nghiền. Sự khác biệt về phát âm và nghĩa có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng từ trong các tình huống cụ thể.