Bản dịch của từ Grocery shopping trong tiếng Việt

Grocery shopping

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grocery shopping(Phrase)

ɡrˈəʊsəri ʃˈɒpɪŋ
ˈɡroʊsɝi ˈʃɑpɪŋ
01

Hành vi lựa chọn và mua hàng hóa để sử dụng trong gia đình

The act of selecting and shopping for products for household use.

为家庭使用而进行的商品选择与采购行动

Ví dụ
02

Việc mua sắm đồ dùng trong nhà hàng ngày

A typical daily task in the family involves grocery shopping.

家庭常做的一项家务,就是买食材。

Ví dụ
03

Việc đi mua thực phẩm và các mặt hàng khác tại cửa hàng tạp hóa

Shopping for groceries and other items at the grocery store.

在杂货店购买食品和其他物品的行为

Ví dụ