Bản dịch của từ Grooming trong tiếng Việt

Grooming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grooming(Verb)

gɹˈumɪŋ
gɹˈumɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “groom” (động từ) — chỉ hành động chăm sóc, chải chuốt hoặc chuẩn bị cho ai/cái gì. Tùy ngữ cảnh có thể nghĩa là chải lông, tươm tất quần áo, hoặc sắp xếp/chuẩn bị ai đó (ví dụ: huấn luyện, làm cho phù hợp).

Present participle and gerund of groom.

照料、整理(动物或人)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Grooming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Groom

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Groomed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Groomed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Grooms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Grooming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ