Bản dịch của từ Grooming trong tiếng Việt

Grooming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grooming (Verb)

gɹˈumɪŋ
gɹˈumɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “groom” (động từ) — chỉ hành động chăm sóc, chải chuốt hoặc chuẩn bị cho ai/cái gì. Tùy ngữ cảnh có thể nghĩa là chải lông, tươm tất quần áo, hoặc sắp xếp/chuẩn bị ai đó (ví dụ: huấn luyện, làm cho phù hợp).

Present participle and gerund of groom.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ