grooming
grooming (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “groom” (động từ) — chỉ hành động chăm sóc, chải chuốt hoặc chuẩn bị cho ai/cái gì. Tùy ngữ cảnh có thể nghĩa là chải lông, tươm tất quần áo, hoặc sắp xếp/chuẩn bị ai đó (ví dụ: huấn luyện, làm cho phù hợp).
present participle and gerund of groom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của grooming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | groom |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | groomed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | groomed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grooms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | grooming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Grooming là một thuật ngữ chỉ việc chăm sóc bản thân và thể hiện sự chỉnh chu về ngoại hình, bao gồm các hoạt động như cắt tóc, chăm sóc da và ăn mặc. Trong bối cảnh tâm lý xã hội, grooming cũng ám chỉ hành vi phục vụ lợi ích bản thân, như xây dựng hình ảnh cá nhân. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.