Anh - Việt

Bản dịch của từ Grooming trong tiếng Việt

grooming

Verb

grooming (Verb)

/gɹˈumɪŋ/
/gɹˈumɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “groom” (động từ) — chỉ hành động chăm sóc, chải chuốt hoặc chuẩn bị cho ai/cái gì. Tùy ngữ cảnh có thể nghĩa là chải lông, tươm tất quần áo, hoặc sắp xếp/chuẩn bị ai đó (ví dụ: huấn luyện, làm cho phù hợp).

present participle and gerund of groom.

Ví dụ
Việc chuẩn bị là cần thiết để duy trì vẻ ngoại hình đẹp trong xã hội.Grooming is essential for maintaining a good appearance in society.
Cô ấy thích chuẩn bị cho chú chó cưng của mình mỗi cuối tuần.She enjoys grooming her pet dog every weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của grooming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

groom

V2

Quá khứ đơn

Past simple

groomed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

groomed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

grooms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

grooming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh