gross
gross (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gross (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gross | gross |
gross (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chung chung; mang tính tổng quát hoặc quy mô lớn, không đi vào chi tiết.
General or large-scale; not detailed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(thường dùng cho hành vi sai trái) rõ ràng, trắng trợn và không thể chấp nhận được
(especially of wrongdoing) very obvious and unacceptable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của gross (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
gross tổng | grosser bộ thu | grossest thô nhất |
gross (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gross (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gross (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gross" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "thô" hoặc "kém chất lượng". Trong tiếng Anh Mỹ, "gross" thường được sử dụng để chỉ số lượng tổng cộng trước khi trừ đi các khoản khấu trừ, ví dụ như trong lĩnh vực tài chính. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "gross" cũng có thể mang nghĩa "ghê tởm" hoặc "khó chịu". Về mặt phát âm, cách đọc có thể tương tự, nhưng sắc thái nghĩa trong các ngữ cảnh sẽ khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong cách sử dụng tại các vùng miền.
