ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Gross loss trong tiếng Việt
Gross loss
Noun
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Gross loss
(
Noun
)
ɡɹˈoʊs lˈɔs
ɡɹˈoʊs lˈɔs
AI
Tập phát âm