Bản dịch của từ Gross vehicle weight trong tiếng Việt
Gross vehicle weight
Noun [U/C]

Gross vehicle weight (Noun)
ɡɹˈoʊs vˈihɨkəl wˈeɪt
ɡɹˈoʊs vˈihɨkəl wˈeɪt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Trọng lượng tối đa được chỉ định bởi nhà sản xuất cho một phương tiện khi được chất.
The maximum weight specified by the manufacturer for a vehicle when loaded.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một biện pháp quy định được sử dụng để xác định sự tuân thủ các hạn chế về trọng lượng trên các tuyến đường.
A regulatory measure used to determine compliance with weight restrictions on roadways.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Gross vehicle weight
Không có idiom phù hợp