Bản dịch của từ Gross vehicle weight trong tiếng Việt

Gross vehicle weight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gross vehicle weight (Noun)

ɡɹˈoʊs vˈihɨkəl wˈeɪt
ɡɹˈoʊs vˈihɨkəl wˈeɪt
01

Trọng lượng tổng của một phương tiện và hàng hóa của nó khi phương tiện được chất đầy.

The total weight of a vehicle and its load when the vehicle is fully loaded.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Trọng lượng tối đa được chỉ định bởi nhà sản xuất cho một phương tiện khi được chất.

The maximum weight specified by the manufacturer for a vehicle when loaded.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một biện pháp quy định được sử dụng để xác định sự tuân thủ các hạn chế về trọng lượng trên các tuyến đường.

A regulatory measure used to determine compliance with weight restrictions on roadways.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Gross vehicle weight cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Gross vehicle weight

Không có idiom phù hợp