Bản dịch của từ Grossest trong tiếng Việt

Grossest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grossest(Adjective)

ɡrˈɒsəst
ˈɡrɑsəst
01

Đặc biệt nhất hoặc cực đoan nhất trong một lĩnh vực cụ thể.

The most significant or extreme in a particular category

Ví dụ
02

Hình thức so sánh nhất của "gross" có nghĩa là rất khó chịu hoặc xúc phạm.

Superlative form of gross meaning very unpleasant or offensive

Ví dụ
03

Về mặt kinh tế, liên quan đến tổng số tiền trước khi trừ các khoản chi.

In economic terms relating to total amounts before deductions

Ví dụ

Họ từ