Bản dịch của từ Grossest trong tiếng Việt

Grossest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grossest(Adjective)

ɡrˈɒsəst
ˈɡrɑsəst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ