Bản dịch của từ Ground shaker trong tiếng Việt

Ground shaker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ground shaker(Noun)

ɡrˈaʊnd ʃˈeɪkɐ
ˈɡraʊnd ˈʃeɪkɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ