Bản dịch của từ Ground truth trong tiếng Việt

Ground truth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ground truth(Noun)

ɡɹˈaʊnd tɹˈuθ
ɡɹˈaʊnd tɹˈuθ
01

Sự thật cơ bản hoặc thông tin thực tế, đã được kiểm chứng tại nguồn — những dữ kiện nền tảng làm cơ sở cho việc đánh giá, so sánh hoặc huấn luyện (ví dụ: dữ liệu thực tế dùng để so sánh với kết quả dự đoán).

A fundamental truth Also the real or underlying facts information that has been checked or facts that have been collected at source.

Ví dụ
02

Dữ liệu hoặc thông tin thu thập trực tiếp tại mặt đất (bằng đo đạc, quan sát tại chỗ), dùng để đối chiếu, kiểm chứng hoặc hiệu chỉnh các dữ liệu thu được từ xa (như ảnh chụp từ máy bay hoặc vệ tinh).

In remote sensing information obtained by direct measurement at ground level rather than by interpretation of remotely obtained data as aerial or satellite images etc especially as used to verify or calibrate remotely obtained data.

Ví dụ
03

Dữ liệu hoặc thông tin thu được trực tiếp từ quan sát thực tế (không phải từ mô hình hay mô phỏng), được coi là chính xác và đáng tin cậy để dùng làm chuẩn đối chiếu, hiệu chỉnh hoặc kiểm tra các mô hình, thuật toán hoặc hệ thống tự động — ví dụ trong nhận dạng ảnh, đó là kết quả kiểm chứng bằng mắt người dùng làm chuẩn để so sánh và hiệu chỉnh hệ thống tự động.

Information obtained by direct observation of a real system as opposed to a model or simulation a set of data that is considered to be accurate and reliable and is used to calibrate a model algorithm procedure etc Also specifically in image recognition technologies information obtained by direct visual examination especially as used to check or calibrate an automated recognition system.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh