Bản dịch của từ Ground truth trong tiếng Việt
Ground truth

Ground truth(Noun)
Sự thật cơ bản hoặc thông tin thực tế, đã được kiểm chứng tại nguồn — những dữ kiện nền tảng làm cơ sở cho việc đánh giá, so sánh hoặc huấn luyện (ví dụ: dữ liệu thực tế dùng để so sánh với kết quả dự đoán).
A fundamental truth Also the real or underlying facts information that has been checked or facts that have been collected at source.
Dữ liệu hoặc thông tin thu thập trực tiếp tại mặt đất (bằng đo đạc, quan sát tại chỗ), dùng để đối chiếu, kiểm chứng hoặc hiệu chỉnh các dữ liệu thu được từ xa (như ảnh chụp từ máy bay hoặc vệ tinh).
In remote sensing information obtained by direct measurement at ground level rather than by interpretation of remotely obtained data as aerial or satellite images etc especially as used to verify or calibrate remotely obtained data.
Dữ liệu hoặc thông tin thu được trực tiếp từ quan sát thực tế (không phải từ mô hình hay mô phỏng), được coi là chính xác và đáng tin cậy để dùng làm chuẩn đối chiếu, hiệu chỉnh hoặc kiểm tra các mô hình, thuật toán hoặc hệ thống tự động — ví dụ trong nhận dạng ảnh, đó là kết quả kiểm chứng bằng mắt người dùng làm chuẩn để so sánh và hiệu chỉnh hệ thống tự động.
Information obtained by direct observation of a real system as opposed to a model or simulation a set of data that is considered to be accurate and reliable and is used to calibrate a model algorithm procedure etc Also specifically in image recognition technologies information obtained by direct visual examination especially as used to check or calibrate an automated recognition system.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ground truth" là một thuật ngữ trong lĩnh vực khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, chỉ sự xác thực thông tin từ một nguồn thực tế hoặc dữ liệu thực địa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu địa lý, viễn thám và học máy để chỉ thông tin được thu thập và kiểm tra để đảm bảo tính chính xác của mô hình hoặc phân tích. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này; tuy nhiên, thỉnh thoảng nó có thể được dịch là "thực tế nền" trong các tài liệu tiếng Việt.
Thuật ngữ "ground truth" bắt nguồn từ từ Latinh "fundamentum", có nghĩa là "nền tảng". Trong lĩnh vực khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, nó chỉ những thông tin hoặc dữ liệu thực tế, đã được kiểm chứng. Sự phát triển của từ này phản ánh nhu cầu cần thiết phải xác thực và so sánh các kết quả thu được từ mô hình hoặc thuật toán với thực tế. Ý nghĩa hiện tại của nó gắn liền với việc đánh giá tính chính xác và độ tin cậy trong các nghiên cứu.
Cụm từ "ground truth" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra đạt chuẩn, đặc biệt trong phần viết và nói của kỳ thi IELTS. Tần suất xuất hiện của nó là không cao, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực khoa học dữ liệu và học máy, nơi nó chỉ ra thông tin chính xác và đáng tin cậy. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "ground truth" cũng được áp dụng trong khảo sát và truyền thông, nơi yêu cầu kiểm chứng thực trạng hoặc sự kiện.
"Ground truth" là một thuật ngữ trong lĩnh vực khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, chỉ sự xác thực thông tin từ một nguồn thực tế hoặc dữ liệu thực địa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu địa lý, viễn thám và học máy để chỉ thông tin được thu thập và kiểm tra để đảm bảo tính chính xác của mô hình hoặc phân tích. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này; tuy nhiên, thỉnh thoảng nó có thể được dịch là "thực tế nền" trong các tài liệu tiếng Việt.
Thuật ngữ "ground truth" bắt nguồn từ từ Latinh "fundamentum", có nghĩa là "nền tảng". Trong lĩnh vực khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, nó chỉ những thông tin hoặc dữ liệu thực tế, đã được kiểm chứng. Sự phát triển của từ này phản ánh nhu cầu cần thiết phải xác thực và so sánh các kết quả thu được từ mô hình hoặc thuật toán với thực tế. Ý nghĩa hiện tại của nó gắn liền với việc đánh giá tính chính xác và độ tin cậy trong các nghiên cứu.
Cụm từ "ground truth" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra đạt chuẩn, đặc biệt trong phần viết và nói của kỳ thi IELTS. Tần suất xuất hiện của nó là không cao, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực khoa học dữ liệu và học máy, nơi nó chỉ ra thông tin chính xác và đáng tin cậy. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "ground truth" cũng được áp dụng trong khảo sát và truyền thông, nơi yêu cầu kiểm chứng thực trạng hoặc sự kiện.
