Bản dịch của từ Groundwork trong tiếng Việt
Groundwork

Groundwork (Noun)
Công việc cơ bản, chuẩn bị ban đầu đặt nền tảng cho các công việc tiếp theo; những bước chuẩn bị hoặc nền tảng cần có trước khi tiến hành việc lớn hơn.
Preliminary or basic work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "groundwork" thường được hiểu là nền tảng hoặc cơ sở cho một hoạt động, dự án hay lý thuyết nào đó. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm giáo dục, xây dựng và nghiên cứu. Trong tiếng Anh, "groundwork" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, âm điệu và nhấn âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng nói.
Họ từ
Từ "groundwork" thường được hiểu là nền tảng hoặc cơ sở cho một hoạt động, dự án hay lý thuyết nào đó. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm giáo dục, xây dựng và nghiên cứu. Trong tiếng Anh, "groundwork" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, âm điệu và nhấn âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng nói.
