Bản dịch của từ Group boycott trong tiếng Việt

Group boycott

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Group boycott(Noun)

ɡɹˈup bˈɔɪkˌɑt
ɡɹˈup bˈɔɪkˌɑt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ