Bản dịch của từ Group rate trong tiếng Việt
Group rate
Noun [U/C]

Group rate(Noun)
gɹup ɹeɪt
gɹup ɹeɪt
01
Giá được đưa ra cho một nhóm người thay vì cho cá nhân.
A price that is given for a group of people rather than for an individual.
Ví dụ
Ví dụ
