Bản dịch của từ Group trong tiếng Việt
Group

Group (Noun Countable)
Một tập hợp người làm việc hoặc hoạt động cùng nhau; một đội hoặc nhóm người có chung mục đích.
Group, team.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Group (Noun)
Trong ngữ pháp hệ thống, “group” là một mức cấu trúc giữa mệnh đề (clause) và từ (word); tương đương với khái niệm “phrase” trong các hệ thống ngữ pháp khác. Nói cách khác, đó là một cụm từ gồm một hoặc vài từ đóng vai trò như một đơn vị ngữ pháp (ví dụ: cụm danh từ, cụm động từ).
(in systemic grammar) a level of structure between clause and word, broadly corresponding to phrase in other grammars.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Group (Verb)
Sắp xếp hoặc đặt một người, đồ vật hoặc mục vào cùng một nhóm hoặc phân loại với những người/đồ vật tương tự.
Put in a group or groups.

