Anh - Việt

Bản dịch của từ Groups trong tiếng Việt

groups

Noun

groups (Noun)

/gɹˈups/
/gɹˈups/
AI

Nghĩa 01 · Số nhiều của “group” — tức là nhiều nhóm, nhiều tập thể hoặc nhiều nhóm người/vật.

Số nhiều của “group” — tức là nhiều nhóm, nhiều tập thể hoặc nhiều nhóm người/vật.

plural of group.

Ví dụ
Nhiều nhóm xã hội gặp nhau mỗi tháng để thảo luận về vấn đề cộng đồng.Many social groups meet every month to discuss community issues.
Không phải tất cả các nhóm xã hội đều hiệu quả trong việc thúc đẩy thay đổi.Not all social groups are effective in promoting change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của groups (Noun)

SingularPlural

group

groups

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh