Bản dịch của từ Grow on someone trong tiếng Việt

Grow on someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grow on someone(Phrase)

ɡrˈəʊ ˈɒn sˈəʊməʊn
ˈɡroʊ ˈɑn ˈsoʊmiˌoʊn
01

Phát triển sự yêu thích với điều gì hoặc ai đó

Develop a liking for something or someone.

培养对某事或某人的喜爱之情

Ví dụ
02

Bắt đầu hiểu hoặc trân trọng điều gì đó ban đầu còn chưa hấp dẫn.

Start to appreciate or understand something that initially didn't seem appealing.

开始慢慢欣赏或理解起初让人觉得不怎么样的事物

Ví dụ
03

Trở nên dễ gần và được mến hơn theo thời gian

To become more lovable over time.

要随着时间变得更加讨人喜欢

Ví dụ