Bản dịch của từ Grow out trong tiếng Việt
Grow out
Verb

Grow out (Verb)
ɡɹˈoʊ ˈaʊt
ɡɹˈoʊ ˈaʊt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngừng có một phong cách hoặc cách thức đặc biệt, đặc biệt liên quan đến tóc hoặc thời trang.
To cease to have a particular style or manner, especially in reference to hair or fashion.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
