Bản dịch của từ Growing trong tiếng Việt

Growing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Growing(Verb)

gɹˈoʊɪŋ
gɹˈoʊɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn (present participle/gerund) của động từ “grow”, dùng để chỉ hành động đang lớn lên, phát triển hoặc quá trình tăng lên.

Present participle and gerund of grow.

成长、发展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Growing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Grow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Grew

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Grown

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Grows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Growing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ