growing
growing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại tiếp diễn (present participle/gerund) của động từ “grow”, dùng để chỉ hành động đang lớn lên, phát triển hoặc quá trình tăng lên.
present participle and gerund of grow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của growing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | grew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | grown |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | growing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "growing" được sử dụng để chỉ hành động phát triển hoặc gia tăng về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "growing" là dạng phân từ hiện tại của động từ "grow". Ở tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các cụm từ như "growing concern" (mối quan tâm đang gia tăng), trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "growing" có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự gia tăng về cảm xúc hoặc trình độ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách diễn đạt trong một số ngữ cảnh.