Bản dịch của từ Grunt trong tiếng Việt
Grunt

Grunt(Noun)
Một loài cá sống theo bầy ở vùng ven bờ nhiệt đới và rạn san hô, có thể phát ra tiếng kêu to bằng cách nghiến răng và khuếch đại âm thanh trong bọng cá (bóng bơi). Là loài được ăn được.
An edible shoaling fish of tropical coasts and coral reefs, able to make a loud noise by grinding its teeth and amplifying the sound in the swim bladder.
Sức mạnh cơ học, đặc biệt là công suất do động cơ (như xe ô tô, xe máy) tạo ra; nói chung là lực hoặc công suất vận hành của máy móc.
Mechanical power, especially in a motor vehicle.
Grunt(Verb)
Dạng động từ của Grunt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Grunt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Grunted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Grunted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Grunts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Grunting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "grunt" có nghĩa là phát ra âm thanh thấp, đặc trưng cho động vật, đặc biệt là lợn, hoặc để chỉ sự biểu đạt ý kiến không rõ ràng của con người. Trong tiếng Anh Mỹ, "grunt" thường được dùng để mô tả tiếng thở hổn hển, hay âm thanh của sự không hài lòng. Trong khi đó, tiếng Anh British cũng công nhận từ này, nhưng thường sử dụng hơn trong bối cảnh quân sự để chỉ binh lính hạng thấp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Từ "grunt" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "grunniere", có nghĩa là "phát ra âm thanh như lợn". Lịch sử từ này phản ánh sự mô tả âm thanh ậm ừ, thường được liên kết với động vật, và đã được chuyển vào ngôn ngữ hiện đại để mô tả âm thanh do con người phát ra trong những hoàn cảnh nhất định, đặc biệt là trong quân đội hay công việc nặng nhọc. Sự chuyển đổi này đã tạo ra một nghĩa rộng rãi hơn về sự nỗ lực hay công việc vất vả.
Từ "grunt" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường gặp trong các ngữ cảnh mô tả hành động hoặc âm thanh liên quan đến sự mệt nhọc hoặc nghề nghiệp, như công nhân hoặc quân đội. Trong phần Viết và Nói, "grunt" có thể được sử dụng để chỉ những người có trình độ thấp hoặc công việc đơn giản. Từ này thường liên quan đến phong cách sống và bản chất của công việc trong những tình huống cụ thể.
Họ từ
Từ "grunt" có nghĩa là phát ra âm thanh thấp, đặc trưng cho động vật, đặc biệt là lợn, hoặc để chỉ sự biểu đạt ý kiến không rõ ràng của con người. Trong tiếng Anh Mỹ, "grunt" thường được dùng để mô tả tiếng thở hổn hển, hay âm thanh của sự không hài lòng. Trong khi đó, tiếng Anh British cũng công nhận từ này, nhưng thường sử dụng hơn trong bối cảnh quân sự để chỉ binh lính hạng thấp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Từ "grunt" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "grunniere", có nghĩa là "phát ra âm thanh như lợn". Lịch sử từ này phản ánh sự mô tả âm thanh ậm ừ, thường được liên kết với động vật, và đã được chuyển vào ngôn ngữ hiện đại để mô tả âm thanh do con người phát ra trong những hoàn cảnh nhất định, đặc biệt là trong quân đội hay công việc nặng nhọc. Sự chuyển đổi này đã tạo ra một nghĩa rộng rãi hơn về sự nỗ lực hay công việc vất vả.
Từ "grunt" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường gặp trong các ngữ cảnh mô tả hành động hoặc âm thanh liên quan đến sự mệt nhọc hoặc nghề nghiệp, như công nhân hoặc quân đội. Trong phần Viết và Nói, "grunt" có thể được sử dụng để chỉ những người có trình độ thấp hoặc công việc đơn giản. Từ này thường liên quan đến phong cách sống và bản chất của công việc trong những tình huống cụ thể.
