Bản dịch của từ Guarantee everything trong tiếng Việt

Guarantee everything

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guarantee everything(Phrase)

ɡˌærɑːntˈiː ˈɛvrɪθɪŋ
ˈɡwɑrənˈti ˈɛvriθɪŋ
01

Để đảm bảo rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được cung cấp

To make sure that something will happen or be provided

确保某事会发生或被提供

Ví dụ
02

Một lời hứa hoặc cam kết rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện

A promise or guarantee that something will happen or be done

这是对某事会发生或完成的承诺或保证。

Ví dụ
03

Một lời cam đoan hoặc cam kết rằng một điều kiện nhất định sẽ được đáp ứng

A commitment or guarantee that a certain condition will be met

这是对特定条件会被完成的一种承诺或保证。

Ví dụ