Bản dịch của từ Guard dog trong tiếng Việt

Guard dog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guard dog(Noun)

gɑɹd dɑg
gɑɹd dɑg
01

Người cung cấp sự bảo vệ hoặc hỗ trợ mạnh mẽ.

A person who provides strong protection or support.

Ví dụ
02

Một con số tượng trưng cho sự an toàn và cảnh giác.

A figure that symbolizes security and vigilance.

Ví dụ
03

Một con chó được huấn luyện để bảo vệ tài sản hoặc con người.

A dog that is trained to protect property or people.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh