Bản dịch của từ Guidability trong tiếng Việt

Guidability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guidability(Noun)

ɡˌɪdəbˈɪlɪti
ˌɡwɪdəˈbɪɫɪti
01

Chất lượng có khả năng được hướng dẫn hoặc chỉ đạo.

The quality of being able to be guided or directed

Ví dụ
02

Khả năng bị dẫn dắt hoặc bị ảnh hưởng theo một hướng cụ thể.

The capacity to be led or influenced in a specific direction

Ví dụ
03

Mức độ mà một điều gì đó có thể bị ảnh hưởng hoặc được quản lý hiệu quả.

The degree to which something can be influenced or managed effectively

Ví dụ