Bản dịch của từ Guilloche trong tiếng Việt

Guilloche

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guilloche(Noun)

gɪlˈoʊʃ
gɪlˈoʊʃ
01

Một mẫu trang trí bao gồm các vòng tròn hoặc đường cong đan xen.

A decorative pattern consisting of interlacing circles or curved lines.

Ví dụ
02

Một hình thức khắc thường được sử dụng trong nghệ thuật trang trí, đặc trưng bởi một loạt các đường cong phức tạp và các đường đan xen.

A form of engraving used in decorative arts, characterized by a series of intricate curves and interwoven lines.

Ví dụ
03

Một mô típ thiết kế thường được tìm thấy trên bề mặt của kim loại, thủy tinh hoặc sản phẩm giấy.

A design motif that is typically found on the surfaces of metal, glass, or paper products.

Ví dụ