Bản dịch của từ Guilloche trong tiếng Việt
Guilloche
Noun [U/C]

Guilloche(Noun)
gɪlˈoʊʃ
gɪlˈoʊʃ
01
Một mẫu trang trí bao gồm các vòng tròn hoặc đường cong đan xen.
A decorative pattern consisting of interlacing circles or curved lines.
Ví dụ
02
Một hình thức khắc thường được sử dụng trong nghệ thuật trang trí, đặc trưng bởi một loạt các đường cong phức tạp và các đường đan xen.
A form of engraving used in decorative arts, characterized by a series of intricate curves and interwoven lines.
Ví dụ
