Bản dịch của từ Gumline trong tiếng Việt

Gumline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gumline(Noun)

ɡˈʌmlaɪn
ˈɡəmˌɫaɪn
01

Vị trí dọc theo chân răng nơi có thể xảy ra tình trạng tụt nướu.

The location along the teeth where gum recession can occur

Ví dụ
02

Mép nướu trong miệng

The edge of the gums in the mouth

Ví dụ
03

Khu vực mà nướu gặp răng

The area where the gum meets the teeth

Ví dụ