Bản dịch của từ Gung ho trong tiếng Việt

Gung ho

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gung ho(Adjective)

gˈʌŋ hˈoʊ
gˈʌŋ hˈoʊ
01

(thông tục, thường mang sắc thái chỉ trích) Nhiệt tình quá mức, hăng hái một cách ẩu hoặc không phù hợp; làm việc quá hăng tới mức thiếu thận trọng hoặc gây phiền toái cho người khác.

(informal, often derogatory) Overly enthusiastic or energetic.

过于热情或精力充沛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tiếng lóng, hơi khinh miệt, dùng trong quân đội) Tự phụ, hợm hĩnh và thiếu kỷ luật; xem thường quy định, làm theo ý mình mà không tuân thủ luật lệ.

(informal, derogatory, military) Cocky; undisciplined; contemptuous of rules.

自负而不守规矩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh