Bản dịch của từ Gunge trong tiếng Việt

Gunge

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gunge(Noun)

ɡʌn(d)ʒ
ɡəndʒ
01

Một chất dính hoặc nhớt khó chịu.

An unpleasantly sticky or viscous substance.

Ví dụ

Gunge(Verb)

ɡʌn(d)ʒ
ɡəndʒ
01

Làm tắc nghẽn hoặc cản trở thứ gì đó bằng chất cặn bã.

Clog or obstruct something with gunge.

Ví dụ