gunshot
gunshot (Noun)
Nghĩa 01 · Âm thanh hoặc viên đạn được phóng ra từ súng; tiếng súng nổ khi ai đó bắn.
Âm thanh hoặc viên đạn được phóng ra từ súng; tiếng súng nổ khi ai đó bắn.
A shot fired from a gun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của gunshot (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghe tiếng súng đạn hear gunshot | Bạn đã nghe tiếng súng trong cuộc bất ổn xã hội đêm qua chứ? Did you hear the gunshot during the social unrest last night? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gunshot" đề cập đến âm thanh hoặc tác động phát ra khi một viên đạn được bắn từ súng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể phổ biến hơn trong các cuộc trao đổi về sức khỏe cộng đồng và bạo lực súng, trong khi tiếng Anh Anh thường liên kết với các vấn đề an ninh và pháp lý. Gunshot cũng có thể được dùng trong các cụm từ như "gunshot wound" (vết thương do đạn bắn).