Bản dịch của từ Gunshot trong tiếng Việt

Gunshot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gunshot(Noun)

gˈʌnʃɑt
gˈʌnʃɑt
01

Âm thanh hoặc viên đạn được phóng ra từ súng; tiếng súng nổ khi ai đó bắn.

A shot fired from a gun.

枪声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ