Bản dịch của từ Gurl trong tiếng Việt

Gurl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gurl(Noun)

ɡɜːl
ɡʊɹ(ə)l
01

(cách nói không trang trọng, không chuẩn mực hoặc dùng mắt) Dạng thay thế của girl.

(informal, nonstandard or eye dialect) Alternative form of girl.

Ví dụ
02

(LGBT) Một cô gái hoặc phụ nữ chuyển giới.

(LGBT) A trans girl or woman.

Ví dụ
03

(Tiếng lóng LGBT) Thuật ngữ xưng hô giữa những người đàn ông đồng tính hoặc phụ nữ chuyển giới.

(LGBT slang) Term of address between gay men or transgender women.

Ví dụ