Bản dịch của từ Guru trong tiếng Việt
Guru
Noun [U/C]

Guru(Noun)
ɡjˈʊruː
ˈɡʊru
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhân vật có ảnh hưởng hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể.
An influential figure or expert in a particular field
Ví dụ
Guru

Một nhân vật có ảnh hưởng hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể.
An influential figure or expert in a particular field