Bản dịch của từ Guru trong tiếng Việt

Guru

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guru(Noun)

ɡjˈʊruː
ˈɡʊru
01

Một người hướng dẫn hoặc thầy dạy về lĩnh vực tâm linh hoặc tôn giáo

A spiritual or religious guide or mentor

精神或宗教事务的指导老师

Ví dụ
02

Một nhân vật có ảnh hưởng hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể

An influential figure or expert in a specific field.

某个领域的具有影响力的人士或专家

Ví dụ
03

Trong văn hóa Ấn Độ, có một người thầy tâm linh cá nhân

In Indian culture, a personal spiritual guide

在印度文化中,个人的精神导师非常重要。

Ví dụ

Họ từ