Bản dịch của từ Guru trong tiếng Việt

Guru

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guru(Noun)

ɡjˈʊruː
ˈɡʊru
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ