Bản dịch của từ Guru trong tiếng Việt
Guru
Noun [U/C]

Guru(Noun)
ɡjˈʊruː
ˈɡʊru
Ví dụ
02
Một nhân vật có ảnh hưởng hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể
An influential figure or expert in a specific field.
某个领域的具有影响力的人士或专家
Ví dụ
Guru

Một nhân vật có ảnh hưởng hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể
An influential figure or expert in a specific field.
某个领域的具有影响力的人士或专家