gutted
gutted (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả trạng thái bị moi ruột hoặc bị lấy hết nội tạng; thường dùng cho động vật, xác chết hoặc nội tạng bị lấy ra hoàn toàn.
not comparable Eviscerated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gutted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “gut” (có nghĩa là làm rỗng, moi ruột, mổ bụng, hoặc phá hủy phần bên trong của một vật hoặc công trình). Ví dụ: “gutted a fish” = đã moi ruột cá; “gutted the house” = đã phá dỡ, dọn sạch bên trong ngôi nhà.
simple past and past participle of gut.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gutted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gut |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gutted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gutted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | guts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gutting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gutted" có nghĩa là cảm thấy thất vọng hoặc buồn bã sâu sắc về điều gì đó, thường liên quan đến việc mất mát hoặc không đạt được điều mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ, "gutted" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hơn để diễn tả cảm xúc tiêu cực, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mang nghĩa đen, chỉ hành động lấy ruột của động vật. Giọng điệu phát âm của hai biến thể tương đối giống nhau, nhưng ngữ cảnh và sắc thái sử dụng có thể khác biệt.