Bản dịch của từ Gutted trong tiếng Việt
Gutted

Gutted(Adjective)
Mô tả trạng thái bị moi ruột hoặc bị lấy hết nội tạng; thường dùng cho động vật, xác chết hoặc nội tạng bị lấy ra hoàn toàn.
Not comparable Eviscerated.
Gutted(Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “gut” (có nghĩa là làm rỗng, moi ruột, mổ bụng, hoặc phá hủy phần bên trong của một vật hoặc công trình). Ví dụ: “gutted a fish” = đã moi ruột cá; “gutted the house” = đã phá dỡ, dọn sạch bên trong ngôi nhà.
Simple past and past participle of gut.
Dạng động từ của Gutted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Gut |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Gutted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Gutted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Guts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Gutting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "gutted" có nghĩa là cảm thấy thất vọng hoặc buồn bã sâu sắc về điều gì đó, thường liên quan đến việc mất mát hoặc không đạt được điều mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ, "gutted" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hơn để diễn tả cảm xúc tiêu cực, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mang nghĩa đen, chỉ hành động lấy ruột của động vật. Giọng điệu phát âm của hai biến thể tương đối giống nhau, nhưng ngữ cảnh và sắc thái sử dụng có thể khác biệt.
Từ "gutted" bắt nguồn từ động từ "gut", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "guttian", có nghĩa là "làm cho rỗng". Trong ngữ cảnh ban đầu, từ này chỉ hành động lấy nội tạng ra khỏi một con vật, thường là cá hoặc thịt. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để miêu tả cảm giác trống rỗng, hụt hẫng. Ngày nay, "gutted" còn được sử dụng để diễn tả cảm xúc thất vọng sâu sắc, như khi một người nhận tin buồn hoặc mất mát lớn.
Từ "gutted" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS với tần suất không cao, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc khi đề cập đến cảm xúc cực kỳ thất vọng hoặc mất mát. Trong bối cảnh khác, "gutted" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để diễn tả sự bức xúc khi không đạt được mong muốn hay khi trải qua một sự kiện không vui, chẳng hạn như bị từ chối trong công việc hoặc trong mối quan hệ cá nhân.
Từ "gutted" có nghĩa là cảm thấy thất vọng hoặc buồn bã sâu sắc về điều gì đó, thường liên quan đến việc mất mát hoặc không đạt được điều mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ, "gutted" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hơn để diễn tả cảm xúc tiêu cực, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mang nghĩa đen, chỉ hành động lấy ruột của động vật. Giọng điệu phát âm của hai biến thể tương đối giống nhau, nhưng ngữ cảnh và sắc thái sử dụng có thể khác biệt.
Từ "gutted" bắt nguồn từ động từ "gut", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "guttian", có nghĩa là "làm cho rỗng". Trong ngữ cảnh ban đầu, từ này chỉ hành động lấy nội tạng ra khỏi một con vật, thường là cá hoặc thịt. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để miêu tả cảm giác trống rỗng, hụt hẫng. Ngày nay, "gutted" còn được sử dụng để diễn tả cảm xúc thất vọng sâu sắc, như khi một người nhận tin buồn hoặc mất mát lớn.
Từ "gutted" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS với tần suất không cao, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc khi đề cập đến cảm xúc cực kỳ thất vọng hoặc mất mát. Trong bối cảnh khác, "gutted" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để diễn tả sự bức xúc khi không đạt được mong muốn hay khi trải qua một sự kiện không vui, chẳng hạn như bị từ chối trong công việc hoặc trong mối quan hệ cá nhân.
